0942 234 679

BẢNG GIÁ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LGB

 An Phú – Tx.Thuận An – Tỉnh Bình Dương – Việt Nam
ĐT : (84)274 246 1729 – FAX: (84)274 246 1729 : DĐ: 0942 234 679
Email: companylgb@gmail.com
          BẢNG CHÀO GIÁ
Kính Gửi: QUÝ CÔNG TY
Người Nhận : PHÒNG THU MUA
Công ty TNHH LGB xin gửi đến Quý Khách Hàng lời chào trân trọng và lời chúc sức khỏe tốt nhất.
Hôm nay chúng tôi chân trọng thông báo đến Quý công ty cùng Quý Khách Hàng bảng báo giá các mặt hàng như sau.
Stt Tên hàng Quy cách Nhà sản xuất Số lượng  Đơn vị tính  Đơn giá
(VND)
1 Vòng bi công nghiệp 6000 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         18.200
2 Vòng bi công nghiệp 6001 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         18.200
3 Vòng bi công nghiệp 6002 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái         20.800
4 Vòng bi công nghiệp 6003 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         23.400
5 Vòng bi công nghiệp 6004 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         31.200
6 Vòng bi công nghiệp 6200 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         18.200
7 Vòng bi công nghiệp 6201 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         20.800
8 Vòng bi công nghiệp 6203 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái         26.000
9 Vòng bi công nghiệp 6204 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         36.400
10 Vòng bi công nghiệp 6300 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         31.200
11 Vòng bi công nghiệp 6301 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái         26.000
12 Vòng bi công nghiệp 6302 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         33.800
13 Vòng bi công nghiệp 6303 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         41.600
14 Vòng bi công nghiệp 6304 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         49.400
15 Vòng bi công nghiệp 6900 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         26.000
16 Vòng bi công nghiệp 6905 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái         44.200
17 Vòng bi công nghiệp 6802 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         26.000
18 Vòng bi công nghiệp 6901 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái         26.000
19 Vòng bi công nghiệp 6902 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         31.200
20 Vòng bi công nghiệp 6903 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         39.000
21 Vòng bi công nghiệp 6904 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         41.600
22 Vòng bi công nghiệp 6907 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         91.000
23 Vòng bi công nghiệp 6804 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         31.200
24 Vòng bi công nghiệp 51104 KG – Ấn Độ 1  Cái         39.000
25 Vòng bi công nghiệp 607 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         13.000
26 Vòng bi công nghiệp 608 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         13.000
27 Vòng bi công nghiệp 609 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         15.600
28 Vòng bi công nghiệp 626 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         13.000
29 Vòng bi công nghiệp 629 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         15.600
30 Vòng bi công nghiệp 696 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         15.600
31 Vòng bi công nghiệp 699 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         18.200
Stt Tên hàng Quy cách Nhà sản xuất Số lượng  Đơn vị tính  Đơn giá
(VND)
32 Vòng bi công nghiệp 30203 KG – Ấn Độ 1  Cái         65.000
33 Vòng bi công nghiệp 32204 KG – Ấn Độ 1  Cái         96.200
34 Vòng bi công nghiệp 5204 KG – Ấn Độ 1  Cái       137.800
35 Vòng bi công nghiệp 30204 KG – Ấn Độ 1  Cái         70.200
36 Vòng bi công nghiệp 30205 KG – Ấn Độ 1  Cái         80.600
37 Vòng bi công nghiệp 30206 KG – Ấn Độ 1  Cái         96.200
38 Vòng bi công nghiệp 32005 KG – Ấn Độ 1  Cái         72.800
39 Vòng bi công nghiệp 6909 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái       117.000
40 Vòng bi công nghiệp 32208 KG – Ấn Độ 1  Cái       182.000
41 Vòng bi công nghiệp 6207 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         80.600
42 Vòng bi công nghiệp 6208 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       104.000
43 Vòng bi công nghiệp 6006 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         46.800
44 Vòng bi công nghiệp 6007 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái         57.200
45 Vòng bi công nghiệp 6008 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         75.400
46 Vòng bi công nghiệp 32008 KG – Ấn Độ 1  Cái       130.000
47 Vòng bi công nghiệp 62/32 KG – Ấn Độ 1  Cái       130.000
48 Vòng bi công nghiệp 30208 KG – Ấn Độ 1  Cái       156.000
49 Vòng bi công nghiệp 6910 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       130.000
50 Vòng bi công nghiệp 6205 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         44.200
51 Vòng bi công nghiệp 6206 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         59.800
52 Vòng bi công nghiệp 51108 KG – Ấn Độ 1  Cái         65.000
53 Vòng bi công nghiệp 6005 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         39.000
54 Vòng bi công nghiệp 32206 KG – Ấn Độ 1  Cái       119.600
55 Vòng bi công nghiệp 6305 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         65.000
56 Vòng bi công nghiệp 6306 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái         98.800
57 Vòng bi công nghiệp 6307 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       127.400
58 Vòng bi công nghiệp 6309 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái       228.800
59 Vòng bi công nghiệp 6310 KG – Ấn Độ 1  Cái       364.000
60 Vòng bi công nghiệp 6311 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       468.000
61 Vòng bi công nghiệp 6212 KG – Ấn Độ 1  Cái       221.000
62 Vòng bi công nghiệp 6213 ZZ + 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       293.800
63 Vòng bi công nghiệp 6308 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái       169.000
64 Vòng bi công nghiệp 6209 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       130.000
65 Vòng bi công nghiệp 6210 KG – Ấn Độ 1  Cái       130.000
66 Vòng bi công nghiệp 6211 ZZ KG – Ấn Độ 1  Cái       174.200
67 Vòng bi công nghiệp 30209 KG – Ấn Độ 1  Cái       161.200
68 Vòng bi công nghiệp 30309 KG – Ấn Độ 1  Cái       280.800
69 Vòng bi công nghiệp 30210 KG – Ấn Độ 1  Cái       189.800
70 Vòng bi công nghiệp 30212 KG – Ấn Độ 1  Cái       312.000
71 Vòng bi công nghiệp 22211 CW33C3 KG – Ấn Độ 1  Cái       494.000
72 Vòng bi công nghiệp 6011 2RS KG – Ấn Độ 1  Cái       156.000
73 Vòng bi công nghiệp 51112 KG – Ấn Độ 1  Cái       111.800
Stt Tên hàng Quy cách Nhà sản xuất Số lượng  Đơn vị tính  Đơn giá
(VND)
74 Vòng bi công nghiệp 51111 KG – Ấn Độ 1  Cái       104.000
75 Vòng bi công nghiệp H307 KG – Ấn Độ 1  Cái         78.000
76 Vòng bi công nghiệp H308 KG – Ấn Độ 1  Cái       117.000
77 Vòng bi công nghiệp H2310 KG – Ấn Độ 1  Cái       169.000
78 Vòng bi công nghiệp H2311 KG – Ấn Độ 1  Cái       182.000
BULONG A THE, THE                 –
1 M5 x 20mm

SUS304 1  Con           1.404
2 M5 x 30mm SUS304 1  Con           1.859
3 M5 x 40mm SUS304 1  Con           2.158
4 M5 x 50mm SUS304 1  Con           2.795
5 M6 x 20mm SUS304 1  Con           1.456
6 M6 x 30mm SUS304 1  Con           1.885
7 M6 x 40mm SUS304 1  Con           2.340
8 M6 x 50mm SUS304 1  Con           2.782
9 M6 x 60mm SUS304 1  Con           3.289
10 M8 x 30mm SUS304 1  Con           3.640
11 M8 x 50mm SUS304 1  Con           5.200
12 M8 x 80mm SUS304 1  Con           7.540
13 M10 x 30mm SUS304 1  Con           6.240
14 M10 x 50mm SUS304 1  Con           9.100
15 M10 x 80mm SUS304 1  Con         12.740
16 M12 x 40mm SUS304 1  Con         11.440
17 M12 x 60mm SUS304 1  Con         15.860
18 M12 x 80mm SUS304 1  Con         19.500
19 M14 x 40mm SUS304 1  Con         16.588
20 M14 x 60mm SUS304 1  Con         22.100
21 M14 x 80mm SUS304 1  Con         26.000
22 M5 SUS304 1  Cái              520
23 M6 SUS304 1  Cái              702
24 M8 SUS304 1  Cái           1.404
25 M10 SUS304 1  Cái           2.860
26 M12 SUS304 1  Cái           4.160
27 M14 SUS304 1  Cái           6.240
28 M5 SUS304 1  Cái              390
29 M6 SUS304 1  Cái              598
30 M8 SUS304 1  Cái              650
31 M10 SUS304 1  Cái              910
32 M12 SUS304 1  Cái           1.040
33 M14 SUS304 1  Cái           1.560
BULONG  LOẠI ĐẦU LỤC GIÁC A THE, THE                 –
Stt Tên hàng Quy cách Nhà sản xuất Số lượng  Đơn vị tính  Đơn giá
(VND)
1 M5 x 20mm

SUS304 1  Con           1.768
2 M5 x 30mm SUS304 1  Con           2.028
3 M5 x 40mm SUS304 1  Con           2.470
4 M6 x 20mm SUS304 1  Con           2.028
5 M6 x 30mm SUS304 1  Con           2.548
6 M6 x 40mm SUS304 1  Con           3.172
7 M6 x 50mm SUS304 1  Con           3.822
8 M6 x 60mm SUS304 1  Con           4.342
9 M8 x 30mm SUS304 1  Con           5.148
10 M8 x 50mm SUS304 1  Con           7.098
11 M8 x 80mm SUS304 1  Con         10.582
12 M10 x 30mm SUS304 1  Con           8.710
13 M10 x 50mm SUS304 1  Con         12.090
14 M10 x 80mm SUS304 1  Con         16.770
15 M12 x 40mm SUS304 1  Con         15.210
16 M12 x 60mm SUS304 1  Con         19.890
17 M12 x 80mm SUS304 1  Con         24.700
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%.
Giá trên có thể thay đổi theo thời điểm.
*Giao hàng: TẠI QUÝ CÔNG TY
chịu phí giao ra chành.
*Bảng báo giá có hiệu lực trong vòng 30 ngày.
Rất mong nhận được sự hợp tác từ Quý Công ty
Chúc Quý Công ty luôn phát triển!
Trân trọng!.

 

Stt Thông tin sản phẩm Hình ảnh thực tế  Đơn giá Công suất Dải điện áp hoạt động(V) Lumen/w Chỉ số hoàn màu ( Ra) Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
Chất liệu vỏ
1 Đèn led đường
20W
     216.718 20W±10% 85V-265V 100-110 ≥70 353*152*55 0,7 Hợp kim nhôm
3 Đèn led đường 30W- 40W

     285.156 30W±10% 85V-265V 100-110 ≥70 400*170*75 0,9 Hợp kim nhôm
4 Đèn led đường 50W

     444.843 50W±10% 85V-265V 100-110 ≥70 620*250*80 1,7 Hợp kim nhôm
5 Đèn LED Đường 100W

     960.000 100W±10% 85V-265V 100±10% ≥70 720*280*80 2,8 Hợp kim nhôm
6 Đèn LED Đường 150W

  1.460.000 150W±10% 85V-265V 100-110 ≥70 860*330*80 4,8 Hợp kim nhôm